简单
Hán Việt: giản đơn
简单 (jiǎn dān) nghĩa là: đơn giản; dễ; giản dị
Ý nghĩa của 简单
简单 (jiǎn dān) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa là đơn giản; dễ; giản dị. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 3 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: simple; not complicated.
💡 Mẹo dùng: Trái nghĩa với 复杂 (phức tạp). 不简单 = không đơn giản, giỏi.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "giản đơn" giúp bạn liên tưởng nghĩa "đơn giản" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 简单
这个问题很简单。
Zhège wèntí hěn jiǎndān.
Vấn đề này rất đơn giản.
他的生活很简单。
Tā de shēnghuó hěn jiǎndān.
Cuộc sống của anh ấy rất giản dị.