体验
Hán Việt: thể nghiệm
体验 (tǐ yàn) nghĩa là: trải nghiệm; nếm trải; sự trải nghiệm
Ý nghĩa của 体验
体验 (tǐ yàn) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là trải nghiệm; nếm trải; sự trải nghiệm. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to experience for oneself.
💡 Mẹo dùng: 体验 là trực tiếp trải qua; 体会 nghiêng về cảm nhận rút ra.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "thể nghiệm" giúp bạn liên tưởng nghĩa "trải nghiệm" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 体验
我想体验一下农村生活。
Wǒ xiǎng tǐyàn yīxià nóngcūn shēnghuó.
Tôi muốn trải nghiệm cuộc sống nông thôn.
这次旅行的体验很难忘。
Zhè cì lǚxíng de tǐyàn hěn nánwàng.
Trải nghiệm chuyến đi lần này thật khó quên.