考验
Hán Việt: khảo nghiệm
考验 (kǎo yàn) nghĩa là: thử thách; tôi luyện
Ý nghĩa của 考验
考验 (kǎo yàn) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là thử thách; tôi luyện. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to test; to put to the test.
💡 Mẹo dùng: 经受考验 là chịu đựng thử thách; khác 考试 nghĩa là kỳ thi.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "khảo nghiệm" giúp bạn liên tưởng nghĩa "thử thách" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 考验
这次困难是对我们的考验。
Zhè cì kùnnán shì duì wǒmen de kǎoyàn.
Khó khăn lần này là thử thách đối với chúng ta.
时间会考验一个人的耐心。
Shíjiān huì kǎoyàn yī gè rén de nàixīn.
Thời gian sẽ thử thách lòng kiên nhẫn của một người.