化验
huà yàn
Hán Việt: hóa nghiệm

化验 (huà yàn) nghĩa là: xét nghiệm; hóa nghiệm; phân tích mẫu

Ý nghĩa của 化验

化验 (huà yàn) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là xét nghiệm; hóa nghiệm; phân tích mẫu. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: laboratory test; chemical experiment; assay.

💡 Mẹo dùng: Hay dùng trong y tế: 化验血、化验结果.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "hóa nghiệm" giúp bạn liên tưởng nghĩa "xét nghiệm" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 化验

医生让他去化验血。
Yīshēng ràng tā qù huàyàn xiě.
Bác sĩ bảo anh ấy đi xét nghiệm máu.
化验结果明天才能出来。
Huàyàn jiéguǒ míngtiān cái néng chūlái.
Kết quả xét nghiệm ngày mai mới có.

Từ liên quan