检讨
jiǎn tǎo
Hán Việt: kiểm thảo

检讨 (jiǎn tǎo) nghĩa là: kiểm điểm; tự phê bình; bản kiểm điểm

Ý nghĩa của 检讨

检讨 (jiǎn tǎo) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là kiểm điểm; tự phê bình; bản kiểm điểm. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to examine or inspect; self-criticism; review.

💡 Mẹo dùng: Nghiêng về tự phê bình, khác 检查 là kiểm tra.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "kiểm thảo" giúp bạn liên tưởng nghĩa "kiểm điểm" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 检讨

他写了一份检讨。
Tā xiě le yí fèn jiǎntǎo.
Anh ấy đã viết một bản kiểm điểm.
我们要检讨这次失败。
Wǒmen yào jiǎntǎo zhè cì shībài.
Chúng ta phải kiểm điểm lần thất bại này.

Từ liên quan