溅
Hán Việt: tiễn
溅 (jiàn) nghĩa là: bắn tóe; văng ra; té nước
Ý nghĩa của 溅
溅 (jiàn) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là bắn tóe; văng ra; té nước. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: splash.
💡 Mẹo dùng: Thường dùng với chất lỏng: 溅水, 溅油, 溅泥.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "tiễn" giúp bạn liên tưởng nghĩa "bắn tóe" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 溅
汽车溅了我一身水。
Qìchē jiàn le wǒ yì shēn shuǐ.
Chiếc ô tô làm nước bắn đầy người tôi.
油溅到了他的手上。
Yóu jiàn dào le tā de shǒu shàng.
Dầu bắn lên tay anh ấy.