首要
Hán Việt: thủ yếu
首要 (shǒu yào) nghĩa là: hàng đầu; quan trọng nhất; chủ yếu
Ý nghĩa của 首要
首要 (shǒu yào) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa là hàng đầu; quan trọng nhất; chủ yếu. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: the most important; of chief importance.
💡 Mẹo dùng: Chỉ làm định ngữ, không nói 很首要.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "thủ yếu" giúp bạn liên tưởng nghĩa "hàng đầu" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 首要
安全是我们首要的任务。
Ānquán shì wǒmen shǒuyào de rènwù.
An toàn là nhiệm vụ hàng đầu của chúng ta.
解决就业是政府的首要工作。
Jiějué jiùyè shì zhèngfǔ de shǒuyào gōngzuò.
Giải quyết việc làm là công việc hàng đầu của chính phủ.