奖赏
Hán Việt: tưởng thưởng
奖赏 (jiǎng shǎng) nghĩa là: phần thưởng; sự ban thưởng
Ý nghĩa của 奖赏
奖赏 (jiǎng shǎng) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là phần thưởng; sự ban thưởng. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: reward; prize; award.
💡 Mẹo dùng: Nghiêng về phần thưởng do người trên ban cho.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "tưởng thưởng" giúp bạn liên tưởng nghĩa "phần thưởng" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 奖赏
他因为勇敢得到了奖赏。
Tā yīnwèi yǒnggǎn dédào le jiǎngshǎng.
Anh ấy được thưởng vì lòng dũng cảm.
这是给你的奖赏。
Zhè shì gěi nǐ de jiǎngshǎng.
Đây là phần thưởng dành cho bạn.