降临
Hán Việt: giáng lâm
降临 (jiàng lín) nghĩa là: buông xuống; ập đến; giáng xuống
Ý nghĩa của 降临
降临 (jiàng lín) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là buông xuống; ập đến; giáng xuống. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to descend to.
💡 Mẹo dùng: Chủ ngữ thường là 夜色, 黑暗, 灾难, 幸福; dùng trong văn viết.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "giáng lâm" giúp bạn liên tưởng nghĩa "buông xuống" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 降临
夜色渐渐降临了。
Yèsè jiànjiàn jiànglín le.
Màn đêm dần dần buông xuống.
幸福降临到这个家庭。
Xìngfú jiànglín dào zhège jiātíng.
Hạnh phúc đã đến với gia đình này.