欣赏
xīn shǎng
Hán Việt: hân thưởng

欣赏 (xīn shǎng) nghĩa là: thưởng thức; ngưỡng mộ; đánh giá cao

HSK 5 (2.0) HSK 5 (3.0) động từ 😊 Cảm xúc & tính cách

Ý nghĩa của 欣赏

欣赏 (xīn shǎng) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là thưởng thức; ngưỡng mộ; đánh giá cao. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to appreciate; to enjoy; to admire.

💡 Mẹo dùng: 欣赏 + cảnh/nhạc/tranh = thưởng thức; 欣赏 + người = đánh giá cao.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "hân thưởng" giúp bạn liên tưởng nghĩa "thưởng thức" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 欣赏

我们一起欣赏了美丽的风景。
Wǒmen yìqǐ xīnshǎng le měilì de fēngjǐng.
Chúng tôi cùng nhau thưởng ngoạn phong cảnh tươi đẹp.
老板很欣赏他的能力。
Lǎobǎn hěn xīnshǎng tā de nénglì.
Sếp rất đánh giá cao năng lực của anh ấy.

Từ liên quan