苦尽甘来
kǔ jìn gān lái
Hán Việt: khổ tận cam lai

苦尽甘来 (kǔ jìn gān lái) nghĩa là: khổ tận cam lai; hết khổ đến sướng

Ý nghĩa của 苦尽甘来

苦尽甘来 (kǔ jìn gān lái) là cụm từ trong tiếng Trung, nghĩa là khổ tận cam lai; hết khổ đến sướng. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: bitterness finishes; sweetness begins (idiom); the hard times are over; the good times just beginning.

💡 Mẹo dùng: Thành ngữ khích lệ; tiếng Việt mượn nguyên là khổ tận cam lai.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "khổ tận cam lai" giúp bạn liên tưởng nghĩa "khổ tận cam lai" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Câu ví dụ với 苦尽甘来

苦尽甘来,他终于成功了。
Kǔ jìn gān lái, tā zhōngyú chénggōng le.
Khổ tận cam lai, cuối cùng anh ấy đã thành công.
相信苦尽甘来,坚持下去吧。
Xiāngxìn kǔ jìn gān lái, jiānchí xiàqù ba.
Hãy tin hết khổ sẽ đến sướng mà kiên trì tiếp đi.

Từ liên quan