锦绣前程
Hán Việt: cẩm tú tiền trình
锦绣前程 (jǐn xiù qián chéng) nghĩa là: tiền đồ xán lạn; tương lai tươi sáng
Ý nghĩa của 锦绣前程
锦绣前程 (jǐn xiù qián chéng) là cụm từ trong tiếng Trung, nghĩa là tiền đồ xán lạn; tương lai tươi sáng. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0). Từ này không nằm trong đại cương HSK 3.0, nhưng vẫn là từ thông dụng. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: bright future; bright prospects.
💡 Mẹo dùng: Thành ngữ chúc tụng, hay dùng khi tốt nghiệp hoặc nhận việc mới.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "cẩm tú tiền trình" giúp bạn liên tưởng nghĩa "tiền đồ xán lạn" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Câu ví dụ với 锦绣前程
老师祝他锦绣前程。
Lǎoshī zhù tā jǐnxiùqiánchéng.
Thầy giáo chúc anh ấy tiền đồ xán lạn.
努力的人才有锦绣前程。
Nǔlì de rén cái yǒu jǐnxiùqiánchéng.
Người chăm chỉ mới có tương lai tươi sáng.