尽量
jǐn liàng
Hán Việt: tận lượng

尽量 (jǐn liàng) nghĩa là: cố gắng hết mức; càng nhiều càng tốt

HSK 5 (2.0) HSK 5 (3.0) phó từ 🔗 Từ chức năng

Ý nghĩa của 尽量

尽量 (jǐn liàng) là phó từ trong tiếng Trung, nghĩa là cố gắng hết mức; càng nhiều càng tốt. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: as much as possible; to the greatest extent.

💡 Mẹo dùng: Đứng trước động từ. Khác 尽力 (jìnlì) là động từ, dốc hết sức.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "tận lượng" giúp bạn liên tưởng nghĩa "cố gắng hết mức" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 尽量

你尽量早点儿到。
Nǐ jǐnliàng zǎo diǎnr dào.
Bạn cố gắng đến sớm một chút.
我会尽量帮你解决这个问题。
Wǒ huì jǐnliàng bāng nǐ jiějué zhège wèntí.
Tôi sẽ cố hết sức giúp bạn giải quyết vấn đề này.

Từ liên quan