紧急
jǐn jí
Hán Việt: khẩn cấp

紧急 (jǐn jí) nghĩa là: khẩn cấp; gấp gáp

HSK 5 (2.0) HSK 5 (3.0) tính từ 🎨 Mô tả & tính chất

Ý nghĩa của 紧急

紧急 (jǐn jí) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa là khẩn cấp; gấp gáp. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: urgent; emergency.

💡 Mẹo dùng: Hay đi với 情况, 任务, 会议, 出口 (lối thoát hiểm).

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "khẩn cấp" giúp bạn liên tưởng nghĩa "khẩn cấp" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 紧急

遇到紧急情况请打这个电话。
Yùdào jǐnjí qíngkuàng qǐng dǎ zhège diànhuà.
Gặp tình huống khẩn cấp xin hãy gọi số điện thoại này.
公司今天开了一个紧急会议。
Gōngsī jīntiān kāi le yī gè jǐnjí huìyì.
Hôm nay công ty đã họp một cuộc họp khẩn.

Từ liên quan