jǐn
Hán Việt: khẩn

紧 (jǐn) nghĩa là: chặt; chật; gấp; căng thẳng

HSK 5 (2.0) HSK 5 (3.0) tính từ 🎨 Mô tả & tính chất

Ý nghĩa của

(jǐn) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa là chặt; chật; gấp; căng thẳng. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: tight; strict; close at hand.

💡 Mẹo dùng: Trái nghĩa: 松 (lỏng). 时间很紧 = thời gian gấp; 手头紧 = túng tiền.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "khẩn" giúp bạn liên tưởng nghĩa "chặt" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với

这条裤子对我来说太紧了。
Zhè tiáo kùzi duì wǒ lái shuō tài jǐn le.
Cái quần này với tôi thì quá chật.
请把绳子拉紧一点儿。
Qǐng bǎ shéngzi lā jǐn yīdiǎnr.
Xin hãy kéo sợi dây chặt hơn một chút.

Từ liên quan