浸泡
jìn pào
Hán Việt: tẩm phao

浸泡 (jìn pào) nghĩa là: ngâm; ngâm nước; dầm

HSK 6 (2.0) HSK 7–9 (3.0) động từ 🍜 Ăn uống

Ý nghĩa của 浸泡

浸泡 (jìn pào) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là ngâm; ngâm nước; dầm. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to steep; to soak; to immerse.

💡 Mẹo dùng: Dùng khi nấu ăn và giặt giũ; thường có kết cấu 在…里.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "tẩm phao" giúp bạn liên tưởng nghĩa "ngâm" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 浸泡

把黄豆浸泡一晚上。
Bǎ huángdòu jìnpào yì wǎnshang.
Ngâm đậu tương một đêm.
衣服在水里浸泡着。
Yīfu zài shuǐ lǐ jìnpào zhe.
Quần áo đang ngâm trong nước.

Từ liên quan