泡沫
pào mò
Hán Việt: phao mạt

泡沫 (pào mò) nghĩa là: bọt; bong bóng; bọt xà phòng

Ý nghĩa của 泡沫

泡沫 (pào mò) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là bọt; bong bóng; bọt xà phòng. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: foam; (soap) bubble; (economic) bubble.

💡 Mẹo dùng: Nghĩa bóng trong kinh tế: 经济泡沫, 房地产泡沫.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "phao mạt" giúp bạn liên tưởng nghĩa "bọt" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 泡沫

洗衣粉产生了很多泡沫。
Xǐyīfěn chǎnshēngle hěn duō pàomò.
Bột giặt tạo ra rất nhiều bọt.
专家提醒大家注意房价泡沫。
Zhuānjiā tíxǐng dàjiā zhùyì fángjià pàomò.
Chuyên gia nhắc mọi người chú ý bong bóng giá nhà.

Từ liên quan