近视
Hán Việt: cận thị
近视 (jìn shì) nghĩa là: cận thị; bị cận
Ý nghĩa của 近视
近视 (jìn shì) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là cận thị; bị cận. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: shortsighted; nearsighted; myopia.
💡 Mẹo dùng: Trái nghĩa 远视; 近视眼 chỉ người bị cận.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "cận thị" giúp bạn liên tưởng nghĩa "cận thị" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 近视
他从小就近视了。
Tā cóngxiǎo jiù jìnshì le.
Anh ấy bị cận thị từ nhỏ.
看手机太多容易近视。
Kàn shǒujī tài duō róngyì jìnshì.
Xem điện thoại quá nhiều dễ bị cận thị.