经商
jīng shāng
Hán Việt: kinh thương

经商 (jīng shāng) nghĩa là: kinh doanh; buôn bán; làm ăn

HSK 6 (2.0) HSK 6 (3.0) động từ 💼 Công việc & kinh doanh

Ý nghĩa của 经商

经商 (jīng shāng) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là kinh doanh; buôn bán; làm ăn. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to trade; to carry out commercial activities; in business.

💡 Mẹo dùng: Động từ ly hợp, không mang tân ngữ trực tiếp phía sau.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "kinh thương" giúp bạn liên tưởng nghĩa "kinh doanh" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 经商

他父亲在南方经商。
Tā fùqīn zài nánfāng jīngshāng.
Bố anh ấy buôn bán ở phương Nam.
毕业后她选择经商。
Bìyè hòu tā xuǎnzé jīngshāng.
Sau khi tốt nghiệp cô ấy chọn con đường kinh doanh.

Từ liên quan