商标
Hán Việt: thương tiêu
商标 (shāng biāo) nghĩa là: nhãn hiệu; thương hiệu đăng ký
Ý nghĩa của 商标
商标 (shāng biāo) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là nhãn hiệu; thương hiệu đăng ký. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: trademark; logo.
💡 Mẹo dùng: 商标 là nhãn hiệu đăng ký; 品牌 là thương hiệu nói chung.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "thương tiêu" giúp bạn liên tưởng nghĩa "nhãn hiệu" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 商标
这个商标已经注册了。
Zhège shāngbiāo yǐjīng zhùcè le.
Nhãn hiệu này đã được đăng ký.
假货上的商标是仿的。
Jiǎhuò shàng de shāngbiāo shì fǎng de.
Nhãn hiệu trên hàng giả là hàng nhái.