经纬
Hán Việt: kinh vĩ
经纬 (jīng wěi) nghĩa là: kinh vĩ; kinh tuyến và vĩ tuyến; sợi dọc và sợi ngang
Ý nghĩa của 经纬
经纬 (jīng wěi) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là kinh vĩ; kinh tuyến và vĩ tuyến; sợi dọc và sợi ngang. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0). Từ này không nằm trong đại cương HSK 3.0, nhưng vẫn là từ thông dụng. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: warp and woof; longitude and latitude; main points.
💡 Mẹo dùng: Thường gặp trong 经纬线, 经纬度; nghĩa gốc là sợi dọc và sợi ngang.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "kinh vĩ" giúp bạn liên tưởng nghĩa "kinh vĩ" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 经纬
地图上有经纬线。
Dìtú shàng yǒu jīngwěi xiàn.
Trên bản đồ có đường kinh vĩ tuyến.
请说明这个岛的经纬度。
Qǐng shuōmíng zhège dǎo de jīngwěidù.
Xin cho biết kinh vĩ độ của hòn đảo này.