经费
Hán Việt: kinh phí
经费 (jīng fèi) nghĩa là: kinh phí; khoản chi cho công việc
Ý nghĩa của 经费
经费 (jīng fèi) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là kinh phí; khoản chi cho công việc. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: funds; expenditure.
💡 Mẹo dùng: Lượng từ thường dùng là 笔; chỉ tiền dành cho công việc, dự án.
Lượng từ đi kèm: 笔 bǐ
Đếm là 一笔经费, không phải 一经费. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "kinh phí" giúp bạn liên tưởng nghĩa "kinh phí" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 经费
这个项目的经费不够。
Zhège xiàngmù de jīngfèi bùgòu.
Kinh phí của dự án này không đủ.
学校批准了这笔经费。
Xuéxiào pīzhǔnle zhè bǐ jīngfèi.
Nhà trường đã duyệt khoản kinh phí này.