经济
Hán Việt: kinh tế
经济 (jīng jì) nghĩa là: kinh tế
Ý nghĩa của 经济
经济 (jīng jì) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là kinh tế. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 4 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: economy; economic.
💡 Mẹo dùng: 经济 còn có nghĩa tiết kiệm, rẻ: 经济实惠.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "kinh tế" giúp bạn liên tưởng nghĩa "kinh tế" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 经济
中国的经济发展很快。
Zhōngguó de jīngjì fāzhǎn hěn kuài.
Kinh tế Trung Quốc phát triển rất nhanh.
他在大学学习经济。
Tā zài dàxué xuéxí jīngjì.
Anh ấy học kinh tế ở đại học.