商业
shāng yè
Hán Việt: thương nghiệp

商业 (shāng yè) nghĩa là: thương mại; thương nghiệp; kinh doanh

Ý nghĩa của 商业

商业 (shāng yè) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là thương mại; thương nghiệp; kinh doanh. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: business; trade; commerce.

💡 Mẹo dùng: Cụm thường gặp: 商业中心, 商业活动.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "thương nghiệp" giúp bạn liên tưởng nghĩa "thương mại" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 商业

这里是城市的商业中心。
Zhèlǐ shì chéngshì de shāngyè zhōngxīn.
Đây là trung tâm thương mại của thành phố.
他对商业很感兴趣。
Tā duì shāngyè hěn gǎn xìngqù.
Anh ấy rất hứng thú với kinh doanh.

Từ liên quan