剧本
jù běn
Hán Việt: kịch bản

剧本 (jù běn) nghĩa là: kịch bản; bản thảo phim hoặc kịch

Ý nghĩa của 剧本

剧本 (jù běn) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là kịch bản; bản thảo phim hoặc kịch. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: script for play; opera; movie etc.

💡 Mẹo dùng: 剧本 là văn bản kịch hoặc phim; người viết gọi là 编剧.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "kịch bản" giúp bạn liên tưởng nghĩa "kịch bản" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 剧本

他写了一个电影剧本。
Tā xiěle yī gè diànyǐng jùběn.
Anh ấy đã viết một kịch bản phim.
演员们正在读剧本。
Yǎnyuánmen zhèngzài dú jùběn.
Các diễn viên đang đọc kịch bản.

Từ liên quan