剧烈
Hán Việt: kịch liệt
剧烈 (jù liè) nghĩa là: dữ dội; mạnh; kịch liệt
Ý nghĩa của 剧烈
剧烈 (jù liè) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa là dữ dội; mạnh; kịch liệt. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: violent; acute; severe.
💡 Mẹo dùng: Tả mức độ mạnh và gấp: 剧烈运动, 剧烈疼痛, 剧烈变化.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "kịch liệt" giúp bạn liên tưởng nghĩa "dữ dội" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 剧烈
他感到剧烈的头疼。
Tā gǎndào jùliè de tóuténg.
Anh ấy cảm thấy đau đầu dữ dội.
饭后不要做剧烈运动。
Fàn hòu bùyào zuò jùliè yùndòng.
Sau bữa ăn đừng vận động mạnh.