戏剧
Hán Việt: hí kịch
戏剧 (xì jù) nghĩa là: kịch; sân khấu; kịch nghệ
Ý nghĩa của 戏剧
戏剧 (xì jù) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là kịch; sân khấu; kịch nghệ. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: drama; play; theater.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "hí kịch" giúp bạn liên tưởng nghĩa "kịch" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 戏剧
她很喜欢看戏剧。
Tā hěn xǐhuan kàn xìjù.
Cô ấy rất thích xem kịch.
他是学戏剧的学生。
Tā shì xué xìjù de xuéshēng.
Anh ấy là sinh viên ngành kịch.