版本
Hán Việt: bản bản
版本 (bǎn běn) nghĩa là: phiên bản; bản in; ấn bản
Ý nghĩa của 版本
版本 (bǎn běn) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là phiên bản; bản in; ấn bản. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: version; edition; release.
💡 Mẹo dùng: Dùng cho sách và phần mềm; 升级版本 là nâng cấp phiên bản.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "bản bản" giúp bạn liên tưởng nghĩa "phiên bản" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 版本
这个软件有新版本了。
Zhège ruǎnjiàn yǒu xīn bǎnběn le.
Phần mềm này có phiên bản mới rồi.
我用的是旧版本的系统。
Wǒ yòng de shì jiù bǎnběn de xìtǒng.
Tôi đang dùng hệ điều hành phiên bản cũ.