连续剧
Hán Việt: liên tục kịch
连续剧 (lián xù jù) nghĩa là: phim truyền hình dài tập; phim bộ
Ý nghĩa của 连续剧
连续剧 (lián xù jù) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là phim truyền hình dài tập; phim bộ. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 3 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: serialized drama; dramatic series; show in parts.
💡 Mẹo dùng: Lượng từ: 部; 集 = tập phim.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "liên tục kịch" giúp bạn liên tưởng nghĩa "phim truyền hình dài tập" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 连续剧
妈妈喜欢看韩国连续剧。
Māma xǐhuan kàn Hánguó liánxùjù.
Mẹ thích xem phim bộ Hàn Quốc.
这部连续剧一共四十集。
Zhè bù liánxùjù yígòng sìshí jí.
Bộ phim dài tập này tổng cộng bốn mươi tập.