咀嚼
jǔ jué
Hán Việt: trớ tước

咀嚼 (jǔ jué) nghĩa là: nhai; nhấm nháp; ngẫm nghĩ

HSK 6 (2.0) HSK 7–9 (3.0) động từ 🍜 Ăn uống

Ý nghĩa của 咀嚼

咀嚼 (jǔ jué) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là nhai; nhấm nháp; ngẫm nghĩ. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to chew; to think over.

💡 Mẹo dùng: Nghĩa gốc là nhai; nghĩa bóng là suy ngẫm, thưởng thức ý tứ.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "trớ tước" giúp bạn liên tưởng nghĩa "nhai" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 咀嚼

吃饭时要慢慢咀嚼。
Chīfàn shí yào mànman jǔjué.
Khi ăn cơm phải nhai chậm rãi.
这句话值得仔细咀嚼。
Zhè jù huà zhídé zǐxì jǔjué.
Câu nói này đáng để ngẫm nghĩ kỹ.

Từ liên quan