拘留
Hán Việt: câu lưu
拘留 (jū liú) nghĩa là: tạm giữ; tạm giam
Ý nghĩa của 拘留
拘留 (jū liú) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là tạm giữ; tạm giam. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to detain (a prisoner); to keep sb in custody.
💡 Mẹo dùng: Thuật ngữ pháp luật, thời gian ngắn; mức nặng hơn là 逮捕.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "câu lưu" giúp bạn liên tưởng nghĩa "tạm giữ" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 拘留
警察把他拘留了三天。
Jǐngchá bǎ tā jūliúle sān tiān.
Cảnh sát đã tạm giữ anh ta ba ngày.
他因打架被拘留。
Tā yīn dǎjià bèi jūliú.
Anh ta bị tạm giam vì đánh nhau.