留恋
Hán Việt: lưu luyến
留恋 (liú liàn) nghĩa là: lưu luyến; bịn rịn; quyến luyến
Ý nghĩa của 留恋
留恋 (liú liàn) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là lưu luyến; bịn rịn; quyến luyến. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: reluctant to leave; to hate to have to go; to recall fondly.
💡 Mẹo dùng: Chỉ tình cảm bịn rịn với nơi chốn, quãng thời gian hoặc con người.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "lưu luyến" giúp bạn liên tưởng nghĩa "lưu luyến" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 留恋
毕业时大家都很留恋校园。
Bìyè shí dàjiā dōu hěn liúliàn xiàoyuán.
Lúc tốt nghiệp ai cũng lưu luyến ngôi trường.
他对过去的日子十分留恋。
Tā duì guòqù de rìzi shífēn liúliàn.
Anh ấy vô cùng lưu luyến những ngày đã qua.