遗留
Hán Việt: di lưu
遗留 (yí liú) nghĩa là: để lại; còn sót lại từ trước
Ý nghĩa của 遗留
遗留 (yí liú) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là để lại; còn sót lại từ trước. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: (leave or be a) legacy; left over; hand down (to next generation).
💡 Mẹo dùng: Chủ ngữ thường là thời đại, lịch sử, thế hệ trước.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "di lưu" giúp bạn liên tưởng nghĩa "để lại" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 遗留
这是历史遗留下来的问题。
Zhè shì lìshǐ yíliú xiàlái de wèntí.
Đây là vấn đề do lịch sử để lại.
祖辈遗留了不少老照片。
Zǔbèi yíliú le bùshǎo lǎo zhàopiàn.
Ông cha để lại không ít tấm ảnh cũ.