保留
Hán Việt: bảo lưu
保留 (bǎo liú) nghĩa là: giữ lại; bảo lưu; giữ nguyên
Ý nghĩa của 保留
保留 (bǎo liú) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là giữ lại; bảo lưu; giữ nguyên. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to retain; to continue to have; to preserve.
💡 Mẹo dùng: 保留意见 = giữ ý kiến riêng, chưa đồng ý hẳn.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "bảo lưu" giúp bạn liên tưởng nghĩa "giữ lại" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 保留
这座老房子保留了原来的样子。
Zhè zuò lǎo fángzi bǎoliú le yuánlái de yàngzi.
Ngôi nhà cổ này vẫn giữ nguyên dáng vẻ ban đầu.
我对这个计划保留自己的意见。
Wǒ duì zhège jìhuà bǎoliú zìjǐ de yìjiàn.
Tôi bảo lưu ý kiến của mình về kế hoạch này.