枯燥
kū zào
Hán Việt: khô táo

枯燥 (kū zào) nghĩa là: khô khan; nhàm chán; tẻ nhạt

HSK 6 (2.0) HSK 6 (3.0) tính từ 🎨 Mô tả & tính chất

Ý nghĩa của 枯燥

枯燥 (kū zào) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa là khô khan; nhàm chán; tẻ nhạt. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: dry and dull; uninteresting; dry-as-dust.

💡 Mẹo dùng: Hay đi với 乏味, 无聊; nói về nội dung, công việc, cuộc sống.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "khô táo" giúp bạn liên tưởng nghĩa "khô khan" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 枯燥

这本书的内容非常枯燥。
Zhè běn shū de nèiróng fēicháng kūzào.
Nội dung quyển sách này rất khô khan.
重复的工作让人感到枯燥。
Chóngfù de gōngzuò ràng rén gǎndào kūzào.
Công việc lặp đi lặp lại khiến người ta thấy nhàm chán.

Từ liên quan