枯竭
Hán Việt: khô kiệt
枯竭 (kū jié) nghĩa là: cạn kiệt; khô cạn; kiệt quệ
Ý nghĩa của 枯竭
枯竭 (kū jié) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là cạn kiệt; khô cạn; kiệt quệ. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: used up; dried up; exhausted (of resources).
💡 Mẹo dùng: Dùng cho tài nguyên, nguồn nước hoặc sức lực, không dùng cho đồ vật.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "khô kiệt" giúp bạn liên tưởng nghĩa "cạn kiệt" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 枯竭
这条河的水源已经枯竭了。
Zhè tiáo hé de shuǐyuán yǐjīng kūjié le.
Nguồn nước của con sông này đã cạn kiệt.
长期加班让他精力枯竭。
Chángqī jiābān ràng tā jīnglì kūjié.
Tăng ca lâu dài khiến anh ấy kiệt sức.