唠叨
láo dao
Hán Việt: lao đao

唠叨 (láo dao) nghĩa là: cằn nhằn; lải nhải; nói dai

Ý nghĩa của 唠叨

唠叨 (láo dao) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là cằn nhằn; lải nhải; nói dai. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to prattle; to chatter; talkative.

💡 Mẹo dùng: Sắc thái hơi tiêu cực, chỉ việc nói đi nói lại mãi một chuyện.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "lao đao" giúp bạn liên tưởng nghĩa "cằn nhằn" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 唠叨

妈妈整天唠叨我房间太乱。
Māma zhěng tiān láodao wǒ fángjiān tài luàn.
Mẹ cằn nhằn cả ngày rằng phòng tôi quá bừa bộn.
他一喝酒就爱唠叨。
Tā yī hē jiǔ jiù ài láodao.
Cứ uống rượu vào là ông ấy hay lải nhải.

Từ liên quan