lāo
Hán Việt: lao

捞 (lāo) nghĩa là: vớt; mò lên; kiếm chác

Ý nghĩa của

(lāo) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là vớt; mò lên; kiếm chác. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to fish up; to dredge up.

💡 Mẹo dùng: Khẩu ngữ 捞钱, 捞好处 mang nghĩa xấu là kiếm chác bất chính.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "lao" giúp bạn liên tưởng nghĩa "vớt" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với

他从水里捞出一条大鱼。
Tā cóng shuǐ lǐ lāo chū yì tiáo dà yú.
Anh ấy vớt từ dưới nước lên một con cá to.
我的帽子掉水里,捞不上来。
Wǒ de màozi diào shuǐ lǐ, lāo bú shànglái.
Mũ của tôi rơi xuống nước, không vớt lên được.

Từ liên quan