乐趣
lè qù
Hán Việt: lạc thú

乐趣 (lè qù) nghĩa là: niềm vui; thú vui

Ý nghĩa của 乐趣

乐趣 (lè qù) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là niềm vui; thú vui. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: delight; pleasure; joy.

💡 Mẹo dùng: 乐趣 là niềm vui do việc gì mang lại, còn 兴趣 là sự hứng thú.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "lạc thú" giúp bạn liên tưởng nghĩa "niềm vui" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 乐趣

读书给他带来很多乐趣。
Dúshū gěi tā dàilái hěn duō lèqù.
Đọc sách mang lại cho anh ấy rất nhiều niềm vui.
种花是奶奶最大的乐趣。
Zhòng huā shì nǎinai zuì dà de lèqù.
Trồng hoa là thú vui lớn nhất của bà.

Từ liên quan