俱乐部
jù lè bù
Hán Việt: câu lạc bộ

俱乐部 (jù lè bù) nghĩa là: câu lạc bộ

Ý nghĩa của 俱乐部

俱乐部 (jù lè bù) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là câu lạc bộ. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: club (i.e. a group or organization) (loanword).

💡 Mẹo dùng: Từ mượn tiếng nước ngoài; tiếng Việt mượn lại chính âm Hán Việt này.
Lượng từ đi kèm:
Đếm là 一个俱乐部, không phải 一俱乐部. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "câu lạc bộ" giúp bạn liên tưởng nghĩa "câu lạc bộ" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 俱乐部

他参加了学校的足球俱乐部。
Tā cānjiā le xuéxiào de zúqiú jùlèbù.
Cậu ấy tham gia câu lạc bộ bóng đá của trường.
这个俱乐部有一百多个成员。
Zhège jùlèbù yǒu yībǎi duō gè chéngyuán.
Câu lạc bộ này có hơn một trăm thành viên.

Từ liên quan