娱乐
yú lè
Hán Việt: ngu lạc

娱乐 (yú lè) nghĩa là: giải trí; vui chơi

Ý nghĩa của 娱乐

娱乐 (yú lè) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là giải trí; vui chơi. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to entertain; to amuse; entertainment.

💡 Mẹo dùng: 娱乐圈 = giới giải trí; 娱乐节目 = chương trình giải trí.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "ngu lạc" giúp bạn liên tưởng nghĩa "giải trí" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 娱乐

看电影是我最喜欢的娱乐。
Kàn diànyǐng shì wǒ zuì xǐhuan de yúlè.
Xem phim là hình thức giải trí tôi thích nhất.
这里有很多娱乐活动。
Zhèlǐ yǒu hěn duō yúlè huódòng.
Ở đây có rất nhiều hoạt động giải trí.

Từ liên quan