乐观
Hán Việt: lạc quan
乐观 (lè guān) nghĩa là: lạc quan; yêu đời
Ý nghĩa của 乐观
乐观 (lè guān) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa là lạc quan; yêu đời. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: optimistic; hopeful.
💡 Mẹo dùng: Trái nghĩa: 悲观 (bi quan). 对…乐观 = lạc quan về điều gì.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "lạc quan" giúp bạn liên tưởng nghĩa "lạc quan" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 乐观
他对未来很乐观。
Tā duì wèilái hěn lèguān.
Anh ấy rất lạc quan về tương lai.
遇到困难也要乐观一点儿。
Yùdào kùnnan yě yào lèguān yīdiǎnr.
Gặp khó khăn cũng phải lạc quan một chút.