类似
Hán Việt: loại tự
类似 (lèi sì) nghĩa là: tương tự; giống nhau; na ná
Ý nghĩa của 类似
类似 (lèi sì) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa là tương tự; giống nhau; na ná. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: similar; analogous.
💡 Mẹo dùng: 类似于 nghĩa là tương tự như; hay làm định ngữ: 类似的情况.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "loại tự" giúp bạn liên tưởng nghĩa "tương tự" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 类似
这两件事的性质很类似。
Zhè liǎng jiàn shì de xìngzhì hěn lèisì.
Tính chất của hai việc này rất giống nhau.
类似的问题以前也出现过。
Lèisì de wèntí yǐqián yě chūxiàn guo.
Vấn đề tương tự trước đây cũng từng xuất hiện.