相似
xiāng sì
Hán Việt: tương tự

相似 (xiāng sì) nghĩa là: giống nhau; tương tự

HSK 5 (2.0) HSK 5 (3.0) tính từ 🎨 Mô tả & tính chất

Ý nghĩa của 相似

相似 (xiāng sì) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa là giống nhau; tương tự. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to resemble; similar; like.

💡 Mẹo dùng: Trang trọng hơn 像; 和/与 ... 相似.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "tương tự" giúp bạn liên tưởng nghĩa "giống nhau" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 相似

他们俩长得很相似。
Tāmen liǎ zhǎng de hěn xiāngsì.
Hai người họ trông rất giống nhau.
这两个词的意思很相似。
Zhè liǎng ge cí de yìsi hěn xiāngsì.
Nghĩa của hai từ này rất giống nhau.

Từ liên quan