人类
rén lèi
Hán Việt: nhân loại

人类 (rén lèi) nghĩa là: nhân loại; loài người

Ý nghĩa của 人类

人类 (rén lèi) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là nhân loại; loài người. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: humanity; human race; mankind.

💡 Mẹo dùng: 人类历史 lịch sử nhân loại; 人类社会 xã hội loài người.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "nhân loại" giúp bạn liên tưởng nghĩa "nhân loại" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 人类

保护环境是全人类的责任。
Bǎohù huánjìng shì quán rénlèi de zérèn.
Bảo vệ môi trường là trách nhiệm của toàn nhân loại.
科学改变了人类的生活。
Kēxué gǎibiàn le rénlèi de shēnghuó.
Khoa học đã thay đổi cuộc sống của loài người.

Từ liên quan