似的
shì de
Hán Việt: tự đích

似的 (shì de) nghĩa là: như; giống như; tựa như

HSK 5 (2.0) HSK 5 (3.0) trợ từ 🔗 Từ chức năng

Ý nghĩa của 似的

似的 (shì de) là trợ từ trong tiếng Trung, nghĩa là như; giống như; tựa như. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: seems as if; rather like.

💡 Mẹo dùng: Cấu trúc: 像/好像 + … + 似的.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "tự đích" giúp bạn liên tưởng nghĩa "như" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 似的

他高兴得像孩子似的。
Tā gāoxìng de xiàng háizi shìde.
Anh ấy vui như một đứa trẻ.
雪花像羽毛似的飘下来。
Xuěhuā xiàng yǔmáo shìde piāo xiàlái.
Bông tuyết bay xuống tựa như lông vũ.

Từ liên quan