冷却
lěng què
Hán Việt: lãnh khước

冷却 (lěng què) nghĩa là: làm nguội; hạ nhiệt; nguội lạnh

Ý nghĩa của 冷却

冷却 (lěng què) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là làm nguội; hạ nhiệt; nguội lạnh. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to cool off; cooling.

💡 Mẹo dùng: Nghĩa gốc là hạ nhiệt; nghĩa bóng chỉ tình cảm, nhiệt tình phai nhạt.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "lãnh khước" giúp bạn liên tưởng nghĩa "làm nguội" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 冷却

机器需要时间慢慢冷却。
Jīqì xūyào shíjiān mànman lěngquè.
Máy móc cần thời gian để nguội dần.
他们的感情渐渐冷却了。
Tāmen de gǎnqíng jiànjiàn lěngquè le.
Tình cảm của họ dần dần nguội lạnh.

Từ liên quan