冷静
lěng jìng
Hán Việt: lãnh tĩnh

冷静 (lěng jìng) nghĩa là: bình tĩnh; điềm tĩnh

Ý nghĩa của 冷静

冷静 (lěng jìng) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa là bình tĩnh; điềm tĩnh. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 4 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: calm; cool-headed.

💡 Mẹo dùng: 冷静一下 = bình tĩnh lại; trái nghĩa 激动.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "lãnh tĩnh" giúp bạn liên tưởng nghĩa "bình tĩnh" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 冷静

遇到问题要冷静。
Yùdào wèntí yào lěngjìng.
Gặp vấn đề phải bình tĩnh.
他冷静地回答了所有问题。
Tā lěngjìng de huídá le suǒyǒu wèntí.
Anh ấy bình tĩnh trả lời tất cả câu hỏi.

Từ liên quan