lèng
Hán Việt: lăng

愣 (lèng) nghĩa là: sững sờ; ngây người; đờ ra

Ý nghĩa của

(lèng) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là sững sờ; ngây người; đờ ra. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to look distracted; to stare blankly; distracted.

💡 Mẹo dùng: 愣住 là đứng sững; khẩu ngữ 愣是 nghĩa là cứ khăng khăng.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "lăng" giúp bạn liên tưởng nghĩa "sững sờ" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với

听到这个消息他愣了一下。
Tīngdào zhège xiāoxi tā lèng le yíxià.
Nghe tin đó anh ấy sững lại một lúc.
你别愣着,快来帮忙。
Nǐ bié lèngzhe, kuài lái bāngmáng.
Đừng đứng đờ ra đấy, mau đến giúp một tay.

Từ liên quan