联欢
Hán Việt: liên hoan
联欢 (lián huān) nghĩa là: liên hoan; giao lưu vui chơi
Ý nghĩa của 联欢
联欢 (lián huān) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là liên hoan; giao lưu vui chơi. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: have a get-together.
💡 Mẹo dùng: 联欢晚会 là dạ hội giao lưu, thường gọi tắt là 晚会.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "liên hoan" giúp bạn liên tưởng nghĩa "liên hoan" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 联欢
春节那天我们举行了联欢。
Chūnjié nà tiān wǒmen jǔxíng le liánhuān.
Ngày Tết Nguyên đán chúng tôi tổ chức liên hoan.
学校今晚有联欢晚会。
Xuéxiào jīnwǎn yǒu liánhuān wǎnhuì.
Tối nay trường có dạ hội liên hoan.